Kích thước máy lạnh âm trần ống gió Daikin FXMQ-PA

Kích thước máy lạnh âm trần ống gió Daikin FXMQ-PA

Kích thước máy lạnh âm trần ống gió Daikin FXMQ-PA

Kích thước máy lạnh âm trần ống gió Daikin FXMQ-PA

Kích thước máy lạnh âm trần ống gió Daikin FXMQ-PA
Kích thước máy lạnh âm trần ống gió Daikin FXMQ-PA
Kích thước máy lạnh âm trần ống gió Daikin FXMQ-PA

line

Ngày đăng: 07/05/2026 04:57 PM

Các bạn có thể Download theo link bên dưới 

Capacity range 2.2 kW 2.8 kW 3.6 kW 4.5 kW 5.6 kW 7.1 kW 9.0 kW 11.2 kW 14.0 kW 16.0 kW
0.8 HP 1 HP 1.25 HP 1.6 HP 2 HP 2.5 HP 3.2 HP 4 HP 5 HP 6 HP
Capacity index 20 25 31.25 40 50 62.5 80 100 125 140
FXMQ 20PAVE 25PAVE 32PAVE 40PAVE 50PAVE 63PAVE 80PAVE 100PAVE 125PAVE 140PAVE
FXMQ
(for Thailand)
20PAVS 25PAVS 32PAVS 40PAVS 50PAVS 63PAVS 80PAVS 100PAVS 125PAVS 140PAVS
FXMQ
(for Indonesia)
20PAV4 25PAV4 32PAV4 40PAV4 50PAV4 63PAV4 80PAV4 100PAV4 125PAV4 140PAV4

VE : 1 phase, 220-240/220 V, 50/60 Hz
VS : 1 phase, 220 V, 50 Hz (for Thailand)
V4 : 1 phase, 220-240/220 V, 50/60 Hz (for Indonesia)

NHẬT HÀO TECH - Quạt công nghiệp TPHCM giá rẻ